Chất hấp thụ tia UV UV-234 (CAS 70321-86-7) là một chất ổn định tia UV thuộc nhóm benzotriazole hiệu suất cao, cung cấp khả năng bảo vệ phổ rộng (270–400 nm) cho các loại nhựa kỹ thuật như polycarbonate (PC), polyamide (PA), ABS và PVC. Hướng dẫn toàn diện này bao quát các đặc tính hóa học, thông số kỹ thuật vật lý, liều lượng khuyến nghị, các nghiên cứu điển hình về ứng dụng từ ngành ô tô đến hàng không vũ trụ, cũng như các yếu tố an toàn dữ liệu.
Tên hóa học: 2-(2'-Hydroxy-3',5'-bis(α,α-dimethylbenzyl)phenyl)benzotriazole
Công thức phân tử: C₃₄H₃₃N₃O
Khối lượng phân tử: 447,58
![]() |
![]() |
Chất hấp thụ tia UV UV-234 thuộc nhóm benzotriazole: Giới thiệu sản phẩm
Chất hấp thụ tia UV UV-234 là một chất hấp thụ tia UV hiệu suất cao thuộc loại benzotriazole, có khả năng hấp thụ mạnh bức xạ tử ngoại trong dải bước sóng 270–400 nm (bao phủ cả dải UV-B và UV-A). Cấu trúc phân tử độc đáo của sản phẩm mang lại độ ổn định nhiệt và quang học xuất sắc, cũng như khả năng tương thích rộng với nhiều loại polymer.

UV-234 hoạt động như một "rào cản tia UV vô hình" bên trong vật liệu, chuyển đổi năng lượng tia UV gây hại thành nhiệt năng vô hại rồi giải phóng ra môi trường. Điều này làm chậm đáng kể các vấn đề do lão hóa quang-oxi hóa gây ra ở polymer, chẳng hạn như ngả vàng, giòn hóa và suy giảm tính chất cơ học, từ đó cung cấp khả năng ổn định quang học lâu dài và ổn định cho các vật liệu polymer.
|
Bất động sản |
Thông số kỹ thuật |
|
Hình thức |
Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt |
|
Điểm nóng chảy |
≥139.5-141℃ |
|
Độ tinh khiết (HPLC) |
≥99% |
|
Độ truyền sáng |
460 nm ≥97%; 500 nm ≥98% |
|
CHẤT bay hơi |
≤0.5% |
|
Hàm lượng tro |
≤0.1% |
1. Độ ổn định nhiệt xuất sắc
UV-234 thể hiện hiệu suất xuất sắc trong điều kiện gia công ở nhiệt độ cao. Nhiệt độ phân hủy cao của nó khiến chất này phù hợp với các loại nhựa kỹ thuật yêu cầu nhiệt độ gia công cao (ví dụ như PC, PA), đồng thời tổn thất do bay hơi trong quá trình gia công là tối thiểu.
![]() |
![]() |
2. Khả năng hấp thụ tia UV phổ rộng
Hấp thụ mạnh trên toàn bộ dải bước sóng tia UV từ 270–400 nm, bao phủ vùng tia UV gây hại nhất của ánh sáng mặt trời đối với polymer, từ đó cung cấp khả năng bảo vệ toàn diện hơn.
3. Khả năng tương thích tuyệt vời
Tương thích tốt với nhiều hệ polymer khác nhau, bao gồm polycarbonate, polyester, nhựa styren và PVC. Chất này có xu hướng di chuyển hoặc nổi trắng (bloom) rất thấp và không ảnh hưởng đến độ trong suốt hay màu sắc của vật liệu.
4. Hấp thụ ánh sáng khả kiến tối thiểu
Gần như không hấp thụ trong vùng ánh sáng khả kiến, do đó đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm không màu, trong suốt hoặc có màu nhạt, giúp duy trì nguyên vẹn các tính chất quang học và vẻ ngoài thẩm mỹ ban đầu.
5. Không nhạy cảm với ion kim loại
Không bị ảnh hưởng bởi các ion kim loại có thể tiếp xúc với sản phẩm trong quá trình chế biến hoặc sử dụng, ngăn ngừa hiện tượng phai màu hoặc suy giảm hiệu suất do nhiễm bẩn kim loại.
6. An toàn và thân thiện với môi trường
Không độc hại, không mùi, không cháy và không nổ. An toàn khi thao tác và đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường.
7. Độ bền quang học xuất sắc
Duy trì độ ổn định cấu trúc dưới tác động của ánh sáng trong thời gian dài, đảm bảo hiệu quả kéo dài mà không bị suy giảm do tiếp xúc với ánh sáng.
Các mức bổ sung dưới đây được tính theo trọng lượng tổng của polymer. Việc tối ưu hóa có thể cần thiết tùy theo ứng dụng cụ thể và yêu cầu về khả năng chịu thời tiết:
|
Loại polymer |
Liều lượng đề nghị (trọng lượng %) |
|
Polystyren (PS) |
0.2-0.5% |
|
Abs resin |
0.3-0.5% |
|
Polystyrene chịu va đập cao (HIPS) |
0.5-2.0% |
|
Polyvinyl clorua (pvc) |
0.2-0.5% |
|
Polyurethane (pu) |
0.3-1.0% |
|
Polycarbonate (PC) |
0.15-0.3% |
|
Polyacrylate (PA) |
0.15-0.3% |
|
Polyester không bão hòa |
0.2-0.4% |
Ghi chú: Đối với các ứng dụng ngoài trời trong thời gian dài, nên kết hợp sử dụng cùng các chất ổn định quang dạng amin steric (HALS) để đạt được khả năng bảo vệ toàn diện tối ưu.
Ứng dụng: Bảng điều khiển thiết bị, ốp cửa, vải bọc ghế, ống kính đèn pha, lớp phủ trong suốt
Một nhà sản xuất ô tô quốc tế hàng đầu đã bổ sung 0,2% UV-234 vào thấu kính đèn pha làm bằng polycarbonate cho mẫu SUV của họ. Sau 3000 giờ thử nghiệm chịu thời tiết bằng đèn hồ quang xenon, chỉ số ngả vàng (ΔYI) của thấu kính chỉ bằng 1/5 so với mẫu không được ổn định, duy trì độ truyền sáng trên 98%. Đối với ứng dụng nội thất, vật liệu ABS chứa 0,5% UV-234 được sử dụng trong bảng điều khiển thiết bị của các xe cao cấp đã duy trì màu sắc bề mặt và độ linh hoạt tuyệt vời sau ba năm tiếp xúc thực tế với ánh nắng mặt trời, làm chậm đáng kể hiện tượng cứng hóa và phai màu.

Ứng dụng: Các bộ phận composite cho máy bay, lớp phủ cho tàu vũ trụ, ống kính quang học
Trong lớp phủ thân máy bay composite của Boeing 787, UV-234 đóng vai trò chất ổn định ánh sáng quan trọng, giúp lớp phủ chống lại bức xạ tia cực tím cường độ cao ở độ cao lớn và đảm bảo máy bay duy trì được tính toàn vẹn về mặt ngoại hình trong suốt vòng đời khai thác. Kết quả thử nghiệm mô phỏng môi trường không gian của NASA cho thấy các lớp phủ bảo vệ chứa UV-234 chỉ xuất hiện mức oxy hóa nhẹ sau 18 tháng phơi nhiễm liên tục, trong khi nhóm đối chứng không chứa UV-234 cho thấy hiện tượng nứt và bong tróc rõ rệt.

Ứng dụng: Màng nhà kính, màng phủ đất, lưới che bóng
Một cơ sở canh tác cà chua ở miền Nam nước Ý đã sử dụng màng nhà kính PE chứa 0,3% UV-234. Sau ba vụ canh tác liên tiếp, màng vẫn giữ được hơn 80% độ bền kéo ban đầu, trong khi màng không được xử lý mất gần 60% độ bền kéo. Nông dân chỉ cần thay màng mỗi ba năm một lần, từ đó giảm đáng kể chi phí sản xuất. Tại các vườn nho ở California, màng phủ đen chứa UV-234 kéo dài tuổi thọ sử dụng lên tới hai vụ canh tác đầy đủ, đồng thời duy trì ổn định hiệu quả giữ ẩm và kiểm soát cỏ dại.

Ứng dụng: Ba lô, lều, quần áo chống nắng, vật liệu giày dép dùng ngoài trời
Một thương hiệu ngoài trời nổi tiếng đã tích hợp UV-234 vào lớp phủ vải của các balô chuyên dụng. Sau sáu tháng mô phỏng điều kiện tiếp xúc tia UV cường độ cao ở độ cao lớn (gấp ba lần mức tia UV tiêu chuẩn), mức suy giảm độ bền kéo của vải được kiểm soát trong phạm vi 4,4%, đồng thời độ bám dính của lớp phủ vẫn ở mức xuất sắc. Trong ứng dụng quần áo chống nắng, việc bổ sung UV-234 thông qua quy trình ngâm thấm (padding) giúp nâng chỉ số UPF của vải từ 15 lên trên 50+, đạt mức "bảo vệ xuất sắc" mà không ảnh hưởng đến khả năng thoáng khí hay độ thoải mái.

Ứng dụng: Keo đóng gói điện tử, ống kính LED, tấm dẫn sáng cho màn hình
Trong quá trình bao phủ vi xử lý cho vệ tinh viễn thông quỹ đạo thấp (LEO), chất bao phủ epoxy chứa 2,0% UV-234 đã được sử dụng. Sau hai năm hoạt động trên quỹ đạo, các vi xử lý vẫn duy trì được 97% hiệu năng ban đầu, so với mức giữ lại chỉ 78% ở nhóm đối chứng không sử dụng UV-234, từ đó chứng minh đầy đủ khả năng bảo vệ dài hạn của UV-234 trong các môi trường khắc nghiệt.

6. Lớp phủ và mực in hiệu suất cao – Giữ màu sắc tươi sáng lâu hơn
Ứng dụng: Biển quảng cáo ngoài trời, lớp phủ cuộn, vecni gỗ, mực in
Một công ty quảng cáo ngoài trời hàng đầu đã tích hợp UV-234 vào các tấm bảng quảng cáo làm từ PMMA. Sau 24 tháng trưng bày liên tục ngoài trời, các tấm bảng này vẫn duy trì hơn 90% độ tươi sáng màu sắc ban đầu, không xuất hiện hiện tượng ngả vàng hay giòn hóa ở mép, kéo dài tuổi thọ sử dụng hơn gấp đôi so với các tấm bảng tiêu chuẩn.

1. Hồ sơ an toàn
Không độc hại và an toàn khi thao tác; không gây kích ứng da ;
Không cháy và không nổ; ổn định trong điều kiện lưu trữ thông thường ;
Tuân thủ các quy định môi trường của EU về REACH, RoHS và các quy định khác .
2. Điều kiện bảo quản
Bảo quản ở nơi mát, khô ráo và thoáng khí ;
Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao ;
Đậy kín nắp container để ngăn chặn hấp thụ độ ẩm .
3. Hướng dẫn xử lý
Sử dụng thiết bị trộn cường độ cao để đảm bảo độ phân tán đồng đều; việc kết hợp với chất ổn định quang dạng amin cản trở (HALS) giúp nâng cao hiệu suất .
Liều lượng tối ưu cần được xác định dựa trên độ dày sản phẩm, môi trường sử dụng cuối cùng và tuổi thọ phục vụ yêu cầu .
Chất hấp thụ tia UV UV-234, nhờ khả năng ổn định nhiệt vượt trội, khả năng hấp thụ phổ rộng và độ tương thích tuyệt vời với các loại vật liệu polymer, đã trở thành một phụ gia chức năng không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp — từ ô tô, hàng không vũ trụ đến vật liệu nông nghiệp và thiết bị ngoài trời. Đây không chỉ đơn thuần là một phụ gia thông thường, mà còn là một vật liệu chức năng then chốt bảo vệ "tuổi trẻ" và "sức khỏe" của sản phẩm.
Chọn UV-234 để tạo lớp chắn bảo vệ tia UV vô hình nhưng không thể xuyên thấu cho sản phẩm của bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu hỏi 1: Sự khác biệt giữa UV-234 và UV-326 là gì?
Đáp: UV-234 có độ ổn định nhiệt cao hơn (nhiệt độ phân hủy >300°C), do đó phù hợp với các loại nhựa kỹ thuật như PC và PA – những loại nhựa yêu cầu nhiệt độ gia công cao; trong khi đó, UV-326 lại thích hợp hơn cho các loại polyolefin như PE và PP.
Câu hỏi 2: UV-234 có thể được sử dụng trong các sản phẩm trong suốt không?
Đáp: Có. UV-234 có mức hấp thụ tối thiểu trong vùng ánh sáng khả kiến, do đó rất phù hợp cho các sản phẩm trong suốt hoàn toàn và sản phẩm có màu nhạt mà không ảnh hưởng đến tính chất quang học của chúng.
Câu hỏi 3: Tỷ lệ kết hợp khuyến nghị với HALS là bao nhiêu?
Đáp: Đối với các ứng dụng ngoài trời dài hạn, UV-234 thường được kết hợp với các chất ổn định quang dạng amin cản trở (HALS) nhằm đạt được hiệu quả bảo vệ cộng hưởng chống lại cả suy hóa do tia UV và oxy hóa nhiệt.
Câu hỏi 4: UV-234 có tuân thủ các quy định về môi trường không?
Đáp: Có. UV-234 không độc, không nguy hiểm và tuân thủ các quy định môi trường chính như REACH của EU, RoHS cũng như các quy định môi trường quan trọng khác.
Câu hỏi 5: Cách bảo quản UV-234 như thế nào?
Đáp: Bảo quản ở nơi mát, khô ráo, thoáng gió, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Đậy kín nắp các thùng chứa để ngăn ngừa hấp thụ độ ẩm.
Câu hỏi 6: Số CAS của UV-234 là bao nhiêu?
Đáp: Số CAS của UV-234 là 70321-86-7.
Liên Hệ Chúng Tôi
Để biết thêm thông tin về sản phẩm hoặc yêu cầu mẫu thử, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ cung cấp lời khuyên chuyên nghiệp về tối ưu hóa công thức và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện.
Dữ liệu được trình bày trong tài liệu này dựa trên các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và tài liệu khoa học đã xuất bản. Kết quả thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện gia công và môi trường sử dụng cuối cùng. Người dùng cuối được khuyến nghị tiến hành các thử nghiệm đầy đủ nhằm xác định công thức tối ưu cho ứng dụng cụ thể của mình.